TẠO CV – SƠ YẾU LÝ LỊCH ỨNG VIÊN(履歴書・職務経歴書)

Việc làm Nhật Bản: Kỹ sư – Tokutei Gino – Thực tập sinh

1 THÔNG TIN CHUNG(基本情報)

Các trường có dấu * là bắt buộc(必須項目).

2 THÔNG TIN CÁ NHÂN(個人情報)

3 TRÌNH ĐỘ HỌC VẤN(学歴)

Bấm “+ Thêm trường học” để khai thêm(複数入力可).

4 KINH NGHIỆM LÀM VIỆC(職歴)

Liệt kê từ công ty gần nhất(直近の会社から記入).

5 CÁC DỰ ÁN ĐÃ LÀM(プロジェクト経験)

6 CÁC KỸ NĂNG(スキル)

Xếp hạng: A = Thành thạo, B = Khá, C = Trung bình, D = Mới biết

7 BẰNG CẤP, CHỨNG CHỈ, THÀNH TÍCH(資格・証明書・実績)

8 NGOẠI NGỮ(語学力)

Chọn mức phù hợp cho từng ngôn ngữ(各言語のレベルを選択).

Khả năng giao tiếpTiếng NhậtTiếng AnhNgôn ngữ khác
Bản địa (N1)(母語レベル)
Business (N2)(ビジネス)
Giao tiếp hàng ngày (N3)(日常会話)
Những câu đơn giản (N4)(簡単な文)
Chào hỏi (N5)(挨拶)

9 BẰNG LÁI XE(運転免許)

10 THÀNH PHẦN GIA ĐÌNH(家族構成)

11 LIÊN LẠC KHẨN CẤP(緊急連絡先)

12 GIỚI THIỆU BẢN THÂN & NGUYỆN VỌNG(自己PR・希望)(自己PR・希望)